M&A có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận vốn, công nghệ, năng lực quản trị và thị trường mới. Tuy nhiên, để thu hút và đi đến một thương vụ thành công với nhà đầu tư Nhật Bản, doanh nghiệp cần chuẩn bị từ sớm, xác định đúng mục tiêu và xây dựng nền tảng minh bạch thay vì chỉ bắt đầu tìm đối tác khi phát sinh nhu cầu vốn.
Tại Diễn đàn Kinh tế Thủ đô lần thứ II – CEF II 2026, diễn ra ngày 27/8/2026 tại Hà Nội, bà Phi Hoa, CEO ONE-VALUE, đã chia sẻ về xúc tiến đầu tư và M&A Việt Nam – Nhật Bản từ kinh nghiệm thực tiễn tư vấn các thương vụ xuyên biên giới.

Mục lục
M&A là một công cụ tăng trưởng, không chỉ là giao dịch chuyển nhượng
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tự xây dựng toàn bộ nguồn lực cần thiết cho tăng trưởng có thể mất nhiều năm. Hạn chế không chỉ nằm ở vốn mà còn ở công nghệ, kinh nghiệm quản trị, nhân lực, hệ thống phân phối và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Một nhà đầu tư chiến lược phù hợp có thể bổ sung đồng thời nhiều nguồn lực trong số đó. Vì vậy, giá trị của một thương vụ M&A không chỉ được đo bằng khoản tiền chuyển nhượng cổ phần, mà còn nằm ở năng lực hai bên có thể tạo ra sau khi hợp tác.
Xu hướng trên cũng phù hợp với sự dịch chuyển của thị trường M&A Việt Nam. Theo số liệu được công bố tại CEF II 2026, số lượng thương vụ giảm từ 494 thương vụ năm 2023 xuống 367 thương vụ năm 2025, nhưng tổng giá trị giao dịch năm 2025 phục hồi lên khoảng 8,7 tỷ USD, tăng 26%; giá trị bình quân mỗi thương vụ đạt khoảng 23,7 triệu USD, tăng 54% so với năm 2024. Những con số này cho thấy thị trường đang chuyển theo hướng ít thương vụ hơn nhưng quy mô và yêu cầu chất lượng cao hơn. Nhà đầu tư thận trọng trong quá trình lựa chọn mục tiêu, song vẫn sẵn sàng phân bổ nguồn vốn đáng kể cho doanh nghiệp có nền tảng tốt, thông tin minh bạch và chiến lược tăng trưởng thuyết phục.
Vì sao nhà đầu tư Nhật Bản vẫn quan tâm đến doanh nghiệp Việt?
Việt Nam tiếp tục sở hữu nhiều yếu tố hấp dẫn đối với doanh nghiệp Nhật Bản, bao gồm quy mô thị trường, chi phí cạnh tranh, vị trí trong chuỗi cung ứng khu vực và nền tảng quan hệ kinh tế đã được hai nước xây dựng trong nhiều thập kỷ. Nhu cầu của nhà đầu tư Nhật hiện không giới hạn ở một số ngành sản xuất truyền thống mà mở rộng sang bất động sản, hàng tiêu dùng – dịch vụ, năng lượng, y tế, logistics, công nghệ thông tin và các ngành công nghiệp hỗ trợ. Theo chia sẻ của CEO ONE-VALUE tại CEF II, doanh nghiệp này tiếp cận và xử lý khoảng 200–300 nhu cầu M&A mỗi năm. Điều đó cho thấy sự quan tâm của phía Nhật đối với các cơ hội đầu tư tại Việt Nam vẫn ở mức đáng kể.
Tuy nhiên, có nhu cầu đầu tư không đồng nghĩa một thương vụ có thể được thực hiện nhanh chóng. Doanh nghiệp Nhật thường dành nhiều thời gian để đánh giá năng lực, mức độ minh bạch và sự phù hợp dài hạn của đối tác. Quy trình ra quyết định có thể đi qua nhiều bộ phận và nhiều cấp quản lý, trong khi niềm tin chỉ được hình thành qua một chuỗi tương tác nhất quán.

Lộ trình ba năm để doanh nghiệp sẵn sàng cho M&A
Theo kinh nghiệm tư vấn của ONE-VALUE, quá trình từ khi nhà đầu tư hình thành nhu cầu, tìm kiếm doanh nghiệp mục tiêu, trao đổi, thẩm định và đàm phán cho tới khi hoàn tất một thương vụ thường mất khoảng một năm. Trong khi đó, không ít doanh nghiệp Việt kỳ vọng có thể hoàn thành toàn bộ quá trình trong ba đến sáu tháng. Để giảm khoảng cách kỳ vọng và nâng khả năng thành công, doanh nghiệp nên xây dựng lộ trình khoảng ba năm nếu coi M&A là một mục tiêu chiến lược. Hai năm đầu cần được sử dụng để rà soát mô hình kinh doanh, tái cấu trúc khi cần thiết, củng cố hệ thống quản trị, chuẩn hóa giao dịch và làm sạch sổ sách kế toán. Năm cuối cùng mới là giai đoạn tập trung tìm kiếm nhà đầu tư, tiếp xúc, thẩm định, đàm phán và hoàn tất giao dịch.
Nếu chỉ còn khoảng 12 tháng chuẩn bị, ưu tiên trước mắt nên là tài chính. Doanh nghiệp cần bảo đảm các số liệu kế toán có cơ sở, nhất quán và có thể giải trình; các giao dịch với bên liên quan, nghĩa vụ thuế, hợp đồng và tài sản phải được rà soát rõ ràng. Đây là những nội dung tác động trực tiếp đến mức độ tin cậy, khả năng tiếp tục của thương vụ và mức định giá mà nhà đầu tư đưa ra. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần giảm sự phụ thuộc quá lớn vào người sáng lập, hình thành hệ thống vận hành có thể kiểm chứng và xây dựng đội ngũ có khả năng tiếp tục điều hành sau giao dịch. Một doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhưng thiếu quy trình, dữ liệu hoặc cơ chế quản trị ổn định vẫn có thể bị đánh giá là có rủi ro cao.

Hợp tác với doanh nghiệp Nhật không nhất thiết phải bắt đầu bằng M&A
M&A không phải con đường duy nhất để doanh nghiệp Việt Nam xây dựng quan hệ với đối tác Nhật Bản. Trong nhiều trường hợp, hai bên có thể bắt đầu từ một quan hệ thương mại: doanh nghiệp Việt trở thành nhà cung ứng, đối tác gia công hoặc đơn vị phân phối; sau đó tiến hành các giao dịch thử nghiệm và từng bước kiểm chứng sự phù hợp. Khi chất lượng, hiệu quả kinh doanh và niềm tin đã được xác lập, quan hệ thương mại mới có thể phát triển thành hợp tác chiến lược, đầu tư vốn hoặc M&A. Cách tiếp cận theo từng bước phù hợp với đặc điểm thận trọng của doanh nghiệp Nhật, đồng thời giúp doanh nghiệp Việt hiểu rõ yêu cầu thực tế trước khi tham gia một cam kết lớn hơn.
Để tiến sâu vào chuỗi giá trị của doanh nghiệp Nhật, doanh nghiệp Việt cần đáp ứng đồng thời các tiêu chí về chất lượng, chi phí, tiến độ giao hàng, truy xuất nguồn gốc, quản trị minh bạch, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Đây vừa là điều kiện để mở rộng thương mại, vừa là nền tảng nâng giá trị doanh nghiệp nếu hướng tới đầu tư hoặc M&A trong tương lai. M&A với nhà đầu tư Nhật vì thế không nên là giải pháp được tìm đến khi doanh nghiệp cần vốn gấp. Một thương vụ tốt thường là kết quả của quá trình chuẩn bị dài hạn, trong đó doanh nghiệp hiểu rõ mục tiêu, chủ động nâng cấp nội lực và lựa chọn đối tác có thể tạo ra giá trị cộng hưởng thực sự.

Ý kiến